Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "steam"

3 cụm động từ dùng động từ này

steam ahead
B2

Tiếp tục hoặc đạt tiến triển nhanh và không thể ngăn lại với một việc gì đó, nhất là một kế hoạch hoặc dự án

steam off
C1

Gỡ một thứ gì đó ra (thường là nhãn hoặc tem) bằng hơi nước nóng, hoặc xả cơn giận/sự bực bội

steam up
B1

Bị phủ hơi nước hoặc ngưng tụ, hoặc làm cho ai đó rất tức giận hay kích động