Tiến triển nhanh và không thể ngăn lại với một kế hoạch, dự án hoặc mục tiêu
steam ahead
Tiếp tục hoặc đạt tiến triển nhanh và không thể ngăn lại với một việc gì đó, nhất là một kế hoạch hoặc dự án
Tiếp tục tiến lên nhanh và mạnh, như một đoàn tàu không thể bị chặn lại
"steam ahead" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Di chuyển nhanh và mạnh theo nghĩa đen (về phương tiện hoặc tàu thuyền)
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tiến về phía trước nhờ sức hơi nước, như một đầu máy chạy hết công suất
Tiếp tục tiến lên nhanh và mạnh, như một đoàn tàu không thể bị chặn lại
Phổ biến trong tiếng Anh kinh doanh và báo chí. Hình ảnh đầu máy hơi nước gợi cả tốc độ lẫn đà tiến không thể cản. Thường dùng để miêu tả dự án, nền kinh tế, đội nhóm hoặc con người đang tiến lên mạnh mẽ dù có thể có trở ngại. 'Full steam ahead' là thành ngữ đầy đủ mà cụm này bắt nguồn từ đó.
Cách chia động từ "steam ahead"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "steam ahead" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "steam ahead" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.