Xem tất cả

steam ahead

B2

Tiếp tục hoặc đạt tiến triển nhanh và không thể ngăn lại với một việc gì đó, nhất là một kế hoạch hoặc dự án

Giải thích đơn giản

Tiếp tục tiến lên nhanh và mạnh, như một đoàn tàu không thể bị chặn lại

"steam ahead" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tiến triển nhanh và không thể ngăn lại với một kế hoạch, dự án hoặc mục tiêu

2

Di chuyển nhanh và mạnh theo nghĩa đen (về phương tiện hoặc tàu thuyền)

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tiến về phía trước nhờ sức hơi nước, như một đầu máy chạy hết công suất

Thực sự có nghĩa là

Tiếp tục tiến lên nhanh và mạnh, như một đoàn tàu không thể bị chặn lại

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong tiếng Anh kinh doanh và báo chí. Hình ảnh đầu máy hơi nước gợi cả tốc độ lẫn đà tiến không thể cản. Thường dùng để miêu tả dự án, nền kinh tế, đội nhóm hoặc con người đang tiến lên mạnh mẽ dù có thể có trở ngại. 'Full steam ahead' là thành ngữ đầy đủ mà cụm này bắt nguồn từ đó.

Cách chia động từ "steam ahead"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
steam ahead
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
steams ahead
he/she/it
Quá khứ đơn
steamed ahead
yesterday
Quá khứ phân từ
steamed ahead
have + pp
Dạng -ing
steaming ahead
tiếp diễn

Nghe "steam ahead" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "steam ahead" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.