Xem tất cả

blast off

B1

(Của tên lửa hay tàu vũ trụ) Rời mặt đất bằng đẩy nổ; nghĩa bóng là khởi động mạnh mẽ.

Giải thích đơn giản

Khi tên lửa hay tàu vũ trụ phóng lên và rời mặt đất với sức nổ lớn.

"blast off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Của tên lửa hay tàu vũ trụ) Phóng và rời mặt đất bằng lực đẩy nổ.

2

Bắt đầu hay khởi động nhanh chóng và mạnh mẽ. (Nghĩa bóng)

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nổ ra khỏi mặt đất và bay lên — rõ nghĩa.

Thực sự có nghĩa là

Khi tên lửa hay tàu vũ trụ phóng lên và rời mặt đất với sức nổ lớn.

Mẹo sử dụng

Nghĩa chính trong hàng không vũ trụ. Nghĩa bóng (khởi động hay bắt đầu mạnh mẽ) cũng phổ biến. Danh từ 'blastoff' hay 'blast-off' là thuật ngữ phóng tên lửa chuẩn.

Cách chia động từ "blast off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
blast off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
blasts off
he/she/it
Quá khứ đơn
blasted off
yesterday
Quá khứ phân từ
blasted off
have + pp
Dạng -ing
blasting off
tiếp diễn

Nghe "blast off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "blast off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.