Cụm động từ bắt đầu bằng "blast"
4 cụm động từ dùng động từ này
blast away
B2
Bắn vũ khí liên tục; tấn công hay phá hủy thứ gì đó bằng sức mạnh lớn; hoặc làm việc với năng lượng.
blast off
B1
(Của tên lửa hay tàu vũ trụ) Rời mặt đất bằng đẩy nổ; nghĩa bóng là khởi động mạnh mẽ.
blast out
B2
Phát âm nhạc hay thông báo ở âm lượng rất cao; hoặc đẩy hay bắn thứ gì đó ra ngoài bằng sức nổ.
blast up
C1
Tăng âm lượng mạnh; hoặc tăng hay di chuyển nhanh lên với sức lớn.