Xem tất cả

blast away

B2

Bắn vũ khí liên tục; tấn công hay phá hủy thứ gì đó bằng sức mạnh lớn; hoặc làm việc với năng lượng.

Giải thích đơn giản

Tiếp tục bắn súng; hay phá hủy thứ gì đó bằng nhiều lực; hay làm việc nhiệt tình.

"blast away" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bắn vũ khí liên tục và mạnh mẽ.

2

Tấn công hay phá hủy thứ gì đó bằng lực nổ hay mạnh mẽ.

3

Làm việc mạnh mẽ hay hoạt động với nhiều năng lượng. (Nghĩa bóng)

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nổ ra theo hướng đi — bắn theo hướng ra xa.

Thực sự có nghĩa là

Tiếp tục bắn súng; hay phá hủy thứ gì đó bằng nhiều lực; hay làm việc nhiệt tình.

Mẹo sử dụng

Dùng cho bắn súng, phá hủy và cũng dùng nghĩa bóng cho làm việc hay hoạt động với năng lượng lớn.

Cách chia động từ "blast away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
blast away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
blasts away
he/she/it
Quá khứ đơn
blasted away
yesterday
Quá khứ phân từ
blasted away
have + pp
Dạng -ing
blasting away
tiếp diễn

Nghe "blast away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "blast away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.