Phát âm thanh, nhạc hay thông báo ở âm lượng rất cao.
blast out
Phát âm nhạc hay thông báo ở âm lượng rất cao; hoặc đẩy hay bắn thứ gì đó ra ngoài bằng sức nổ.
Phát âm thanh hay nhạc rất to; hoặc phóng thứ gì đó ra với lực lớn.
"blast out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Phóng hay bắn thứ gì đó ra ngoài với lực hay sức nổ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nổ ra ngoài — phóng với lực ra theo hướng ra ngoài.
Phát âm thanh hay nhạc rất to; hoặc phóng thứ gì đó ra với lực lớn.
Thường dùng cho âm nhạc phát quá to hay hệ thống âm thanh hoạt động ở mức tối đa. Cũng dùng cho việc phóng hay bắn thứ gì đó ra với lực.
Cách chia động từ "blast out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "blast out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "blast out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.