1
Tăng âm lượng hay mức âm thanh đột ngột và mạnh mẽ.
Tăng âm lượng mạnh; hoặc tăng hay di chuyển nhanh lên với sức lớn.
Tăng âm lượng rất nhanh; hay nhanh chóng di chuyển lên trên.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tăng âm lượng hay mức âm thanh đột ngột và mạnh mẽ.
Tăng hay di chuyển lên nhanh với sức lớn.
Nổ lên — tăng lên với lực hay âm lượng.
Tăng âm lượng rất nhanh; hay nhanh chóng di chuyển lên trên.
Ít phổ biến hơn các dạng 'blast' khác. Dùng trong bối cảnh âm thanh và đôi khi mô tả chuyển động lên trên nhanh.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "blast up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.