Đi cùng ai đó đến nơi họ chuẩn bị rời đi, như sân bay, nhà ga hoặc cửa, để chào tạm biệt
see off
Đi cùng ai đó đến nhà ga, sân bay hoặc điểm khởi hành khác để chào tạm biệt; cũng có nghĩa là đánh bại hoặc đẩy lùi một mối đe dọa
Đi cùng ai đó đến nơi họ rời đi, như sân bay, để chào tạm biệt; hoặc đánh bại ai đó đang gây rắc rối
"see off" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đánh bại, đẩy lùi hoặc loại bỏ một đối thủ, kẻ tấn công hoặc mối đe dọa
Đuổi ai đó đi hoặc buộc họ phải rời đi
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nhìn ai đó đi khỏi — rồi mở rộng thành đi tiễn họ hoặc xua đuổi một mối đe dọa
Đi cùng ai đó đến nơi họ rời đi, như sân bay, để chào tạm biệt; hoặc đánh bại ai đó đang gây rắc rối
Nghĩa 'tiễn ai đó' rất phổ biến trong Anh-Anh. Nghĩa 'đánh bại hoặc đẩy lùi' thân mật hơn và có thể dùng cho việc thắng trong thể thao, xua đuổi kẻ tấn công hoặc vượt qua bệnh tật.
Cách chia động từ "see off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "see off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "see off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.