Đóng kín hoàn toàn một khu vực, tòa nhà hoặc con phố, không cho ai vào hay ra, thường vì lý do an toàn hoặc an ninh
seal off
Đóng kín hoàn toàn một khu vực hoặc nơi chốn, ngăn không cho vào hoặc ra
Đóng hẳn một khu vực để không ai vào hoặc ra được
"seal off" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đóng kín hoàn toàn một phần của tòa nhà, hệ thống hoặc công trình để ngăn thứ gì có hại lan ra
(Nghĩa bóng) Cắt đứt quyền tiếp cận thông tin, liên lạc hoặc cơ hội
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đóng kín hoàn toàn một thứ khỏi bên ngoài — khá dễ hiểu
Đóng hẳn một khu vực để không ai vào hoặc ra được
Rất phổ biến trong tin tức về tình huống khẩn cấp, hiện trường tội phạm và hoạt động quân sự. Chủ ngữ thường là nhà chức trách như cảnh sát hoặc quân đội. 'Off' nhấn mạnh sự tách biệt hoàn toàn với bên ngoài.
Cách chia động từ "seal off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "seal off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "seal off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.