Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "seal"

3 cụm động từ dùng động từ này

seal in
B2

Bao kín thứ gì để nó được giữ lại hoặc bảo quản bên trong, không cho thoát ra ngoài

seal off
B1

Đóng kín hoàn toàn một khu vực hoặc nơi chốn, ngăn không cho vào hoặc ra

seal up
B1

Đóng kín hoàn toàn và chắc chắn một thứ, làm cho nó kín khí, kín nước hoặc không thể mở ra