(Nấu ăn) Giữ lại nước, hương vị hoặc độ ẩm tự nhiên của thức ăn, thường bằng cách áp chảo nhanh ở nhiệt độ cao
seal in
Bao kín thứ gì để nó được giữ lại hoặc bảo quản bên trong, không cho thoát ra ngoài
Giữ thứ tốt ở bên trong, như hương vị hoặc hơi ấm, bằng cách đóng kín
"seal in" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bao kín thứ gì trong một vật chứa hoặc vật liệu để nó không thể thoát ra
(Nghĩa bóng) Giữ chắc hoặc duy trì một phẩm chất, lợi thế hoặc cảm xúc
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đóng kín một thứ ở bên trong — 'in' nhấn mạnh việc giữ lại bên trong; khá dễ hiểu
Giữ thứ tốt ở bên trong, như hương vị hoặc hơi ấm, bằng cách đóng kín
Thường dùng nhất trong nấu ăn, như giữ nước ngọt hoặc hương vị bằng cách áp chảo thịt, và trong đóng gói hoặc sản xuất. Cũng dùng theo nghĩa bóng để chỉ giữ chặt lợi thế hoặc phẩm chất.
Cách chia động từ "seal in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "seal in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "seal in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.