Xem tất cả

seal in

B2

Bao kín thứ gì để nó được giữ lại hoặc bảo quản bên trong, không cho thoát ra ngoài

Giải thích đơn giản

Giữ thứ tốt ở bên trong, như hương vị hoặc hơi ấm, bằng cách đóng kín

"seal in" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Nấu ăn) Giữ lại nước, hương vị hoặc độ ẩm tự nhiên của thức ăn, thường bằng cách áp chảo nhanh ở nhiệt độ cao

2

Bao kín thứ gì trong một vật chứa hoặc vật liệu để nó không thể thoát ra

3

(Nghĩa bóng) Giữ chắc hoặc duy trì một phẩm chất, lợi thế hoặc cảm xúc

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đóng kín một thứ ở bên trong — 'in' nhấn mạnh việc giữ lại bên trong; khá dễ hiểu

Thực sự có nghĩa là

Giữ thứ tốt ở bên trong, như hương vị hoặc hơi ấm, bằng cách đóng kín

Mẹo sử dụng

Thường dùng nhất trong nấu ăn, như giữ nước ngọt hoặc hương vị bằng cách áp chảo thịt, và trong đóng gói hoặc sản xuất. Cũng dùng theo nghĩa bóng để chỉ giữ chặt lợi thế hoặc phẩm chất.

Cách chia động từ "seal in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
seal in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
seals in
he/she/it
Quá khứ đơn
sealed in
yesterday
Quá khứ phân từ
sealed in
have + pp
Dạng -ing
sealing in
tiếp diễn

Nghe "seal in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "seal in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.