Đóng kín hoàn toàn và chắc chắn một vật chứa, gói hàng hoặc chỗ hở
seal up
Đóng kín hoàn toàn và chắc chắn một thứ, làm cho nó kín khí, kín nước hoặc không thể mở ra
Đóng một thứ thật kín để không gì vào hoặc ra được
"seal up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bịt hoặc phủ các khe hở, vết nứt hoặc lỗ trong một công trình để làm cho nó kín khí, kín nước hoặc chống thời tiết
(Nghĩa bóng) Kìm nén hoặc khóa chặt cảm xúc, ký ức hoặc tình cảm
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đóng kín hẳn một thứ — khá dễ hiểu; 'up' làm mạnh thêm ý hoàn toàn của hành động
Đóng một thứ thật kín để không gì vào hoặc ra được
Dùng cho các việc thực tế như dán kín phong bì, đóng gói, bịt khe hở ở cửa sổ hoặc bịt kín tòa nhà. 'Up' nhấn mạnh tính hoàn toàn. Cũng dùng theo nghĩa bóng cho việc khép kín cảm xúc hoặc ký ức.
Cách chia động từ "seal up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "seal up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "seal up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.