Xem tất cả

check off

B1

Đánh dấu một mục trong danh sách là đã xong hoặc đã được xác nhận.

Giải thích đơn giản

Đánh một dấu tick hoặc dấu kiểm nhỏ bên cạnh một mục trong danh sách để cho thấy nó đã hoàn thành.

"check off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đặt dấu bên cạnh một mục trong danh sách để cho thấy nó đã được hoàn thành hoặc xác nhận.

2

Hoàn thành một việc gì đó, nhất là như một phần của một nhóm mục tiêu lớn hơn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đặt một dấu kiểm bên cạnh một mục để cho thấy nó đã được xử lý và có thể gạt sang một bên.

Thực sự có nghĩa là

Đánh một dấu tick hoặc dấu kiểm nhỏ bên cạnh một mục trong danh sách để cho thấy nó đã hoàn thành.

Mẹo sử dụng

Phổ biến cả trong nghĩa đen (danh sách trên giấy) lẫn nghĩa bóng (danh sách trong đầu, mục tiêu). Trong tiếng Anh Mỹ, 'check off' được ưa dùng hơn hẳn 'tick off' với nghĩa này. Thường đi với 'list', 'box' hoặc 'task'.

Cách chia động từ "check off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
check off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
checks off
he/she/it
Quá khứ đơn
checked off
yesterday
Quá khứ phân từ
checked off
have + pp
Dạng -ing
checking off
tiếp diễn

Nghe "check off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "check off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.