Ngừng làm việc, đặc biệt vào cuối ca hoặc cuối ngày làm việc.
knock off
Nghỉ làm trong ngày, ăn cắp, giết, làm nhanh thứ gì đó, hoặc giảm giá.
Ngừng làm việc, lấy trộm thứ gì đó, làm xong thứ gì đó thật nhanh, hoặc hạ giá.
"knock off" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ăn cắp thứ gì đó.
Làm ra hoặc hoàn thành thứ gì đó nhanh chóng và không tốn nhiều công sức.
Giảm giá của thứ gì đó, đặc biệt trong đợt giảm giá hoặc khi thương lượng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đánh thứ gì đó rơi khỏi bề mặt, tức là làm nó bật ra bằng một cú va.
Ngừng làm việc, lấy trộm thứ gì đó, làm xong thứ gì đó thật nhanh, hoặc hạ giá.
Đây là một trong những cụm động từ linh hoạt nhất trong tiếng Anh, với rất nhiều nghĩa khác nhau. Nghĩa 'ngừng làm việc' rất phổ biến trong tiếng Anh Anh. Nghĩa 'giết' là tiếng lóng. Nghĩa 'sao chép trái phép' như trong sản phẩm 'knock-off' đã tạo ra một danh từ rất thông dụng. Tất cả các nghĩa đều thông tục.
Cách chia động từ "knock off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "knock off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "knock off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.