Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "knock"

17 cụm động từ dùng động từ này

knock about
B1

Ở đâu đó mà không có mục đích cụ thể, hoặc đối xử thô bạo với ai.

knock around
B1

Ở đâu đó một cách thoải mái, giao du bình thường, hoặc bàn một ý tưởng một cách sơ bộ.

knock back
B1

Uống gì đó thật nhanh, từ chối hoặc làm ai đó nản lòng, hoặc tốn một khoản tiền đáng ngạc nhiên.

knock down
A2

Làm ai hoặc cái gì ngã xuống đất, phá bỏ một tòa nhà, hoặc giảm giá.

knock in
B1

Đóng thứ gì đó vào bề mặt hoặc vị trí bằng cách gõ, hoặc ghi điểm trong một số môn thể thao.

knock into
B1

Va vào ai hoặc cái gì, vô tình hoặc bằng lực mạnh, hoặc ép thứ gì đó thành một hình dạng hay trạng thái nhất định.

knock it off
A2

Một câu mệnh lệnh bảo ai đó dừng làm điều gì gây khó chịu hoặc phá rối.

knock off
B1

Nghỉ làm trong ngày, ăn cắp, giết, làm nhanh thứ gì đó, hoặc giảm giá.

knock on
A2

Gõ vào cửa hoặc một bề mặt bằng các đốt ngón tay để báo mình có mặt hoặc để xin vào.

knock one out
B2

Làm ai đó rất ấn tượng, hoặc làm ra thứ gì đó nhanh và dễ.

knock oneself out
B2

Cố gắng hết sức, hoặc theo kiểu mỉa mai là miễn cưỡng cho ai đó làm điều họ muốn.

knock out
A2

Làm ai đó bất tỉnh, loại khỏi cuộc thi, gây ấn tượng mạnh, hoặc làm ra thứ gì đó nhanh.

knock over
A2

Làm ai hoặc cái gì ngã xuống bằng cách đụng hoặc va vào nó.

knock round
B1

Ở đâu đó hoặc với ai đó một cách thoải mái, hoặc tồn tại đâu đó theo kiểu mơ hồ, không có kế hoạch.

knock together
B1

Làm hoặc lắp ghép thứ gì đó nhanh và khá sơ sài, thường bằng vật liệu đơn giản.

knock under
C1

Nhượng bộ hoặc phục tùng quyền lực, áp lực hoặc sức mạnh mạnh hơn.

knock up
B1

Một cụm động từ rất linh hoạt, có các nghĩa khác nhau trong tiếng Anh Anh và Bắc Mỹ, gồm đánh thức ai đó, làm nhanh thứ gì đó, hoặc theo ngh