Xem tất cả

knock one out

B2

Làm ai đó rất ấn tượng, hoặc làm ra thứ gì đó nhanh và dễ.

Giải thích đơn giản

Làm ra thứ gì đó thật nhanh, hoặc khiến ai đó cực kỳ ngạc nhiên và ấn tượng.

"knock one out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm ra hoặc hoàn thành thứ gì đó nhanh chóng và có vẻ rất dễ dàng.

2

Khiến ai đó rất ấn tượng hoặc kinh ngạc.

Mẹo sử dụng

Đây là biến thể thông tục của 'knock out'. Thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ làm ra thứ gì đó rất nhanh như 'I'll knock one out by lunch' hoặc khiến ai đó ấn tượng mạnh như 'That performance knocked one out'. Cũng được dùng không chính thức với nghĩa thủ dâm, là tiếng lóng tục nên cần rất cẩn thận với ngữ cảnh. Phổ biến nhất trong tiếng Anh nói hằng ngày.

Cách chia động từ "knock one out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
knock one out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
knocks one out
he/she/it
Quá khứ đơn
knocked one out
yesterday
Quá khứ phân từ
knocked one out
have + pp
Dạng -ing
knocking one out
tiếp diễn

Nghe "knock one out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "knock one out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.