Trang chủ

Cụm động từ với "one"

32 cụm động từ dùng giới từ này

back one out
C1

Lùi xe ra khỏi một khoảng trống, thường là garage hoặc chỗ đậu xe chật hẹp.

bash one out
C1

Chủ yếu là tiếng lóng thô tục của Anh chỉ hành vi thủ dâm; thứ hai, làm ra thứ gì đó nhanh chóng.

bend one off
C1

Cách nói thô tục để chỉ hành động xả hơi; đánh rắm.

break one off
C1

Bẻ tách một mảnh hoặc một món ra khỏi một khối lớn hơn.

burn one down
C1

Tiếng lóng: hút hết một điếu cần sa (joint) từ đầu đến cuối.

crack one off
C1

Tiếng lóng thô tục chỉ việc xì hơi (đánh rắm).

crank one out
B2

Nhanh chóng tạo ra một sản phẩm duy nhất, thường ngụ ý tốc độ hơn là chất lượng.

curl one off
C1

Một cách diễn đạt tiếng lóng thô tục, hài hước có nghĩa là đi vệ sinh (đại tiện).

curl one out
C1

Một cách diễn đạt tiếng lóng thô tục, hài hước có nghĩa là đi vệ sinh (đại tiện).

get one over on
B2

Thành công trong việc lừa, qua mặt, hoặc giành lợi thế trước ai đó.

get one up on
B2

Giành lợi thế cạnh tranh hoặc hơn ai đó một điểm.

hang one on
C1

Say rất nặng trong một dịp nào đó.

knock one out
B2

Làm ai đó rất ấn tượng, hoặc làm ra thứ gì đó nhanh và dễ.

lay one down
C1

Một cách nói khẩu ngữ có nghĩa là tạo ra hoặc thực hiện điều gì đó; thường nhất là cách nói giảm cho việc xì hơi hoặc thu một bản nhạc.

let one off
C1

(Tiếng lóng Anh, thô tục) Đánh rắm; trung tiện.

pinch one off
C1

đi đại tiện; cách nói tiếng lóng thô nhưng hài hước

pour one out
B2

Rót một lượng đồ uống nhỏ xuống đất như cử chỉ tưởng nhớ người đã mất.

pull one over
B2

Thành công lừa dối hoặc đánh lừa ai đó.

put one across
B2

Lừa hoặc qua mặt ai đó thành công.

put one over
B2

Lừa hoặc qua mặt ai đó; giành lợi thế bằng sự ranh mãnh.

put one past
B2

Lừa ai đó thành công; hoặc làm gì đó qua mặt ai mà họ không nhận ra.

rub one off
C1

Tiếng lóng thô tục: chỉ hành động thủ dâm, thường là nam giới.

rub one out
B2

Tiếng lóng thô tục: thủ dâm. Cũng có thể là phần mở rộng không trang trọng của rub out với nghĩa loại bỏ hoặc khử đi.

run one on
C1

(Tiếng lóng) Lừa hoặc đánh lừa ai đó; giở trò lừa với ai đó.

sleep one off
B2

Một cách nói khẩu ngữ, nghĩa là ngủ để hồi phục sau tác động của việc uống rượu.

sling one up
C1

Nhanh chóng và khá tùy tiện dựng, làm, hoặc lắp một thứ gì đó lên.

slip one past
C1

Lừa ai đó hoặc để điều gì lọt qua mà họ không nhận ra hay không chặn lại được

squeeze one out
C1

Một cách nói lóng thô tục nghĩa là đánh rắm hoặc, ít phổ biến hơn, đi đại tiện

stick one on
C1

(Anh-Anh thân mật) Đánh ai đó, thường bằng nắm đấm.

take one up
B2

Nhận lời một đề nghị, lời mời hoặc vụ cá cược mà ai đó đưa ra.

tie one on
C1

Uống quá nhiều rượu; say xỉn.

whack one out
C1

Làm ra hoặc hoàn thành thứ gì đó rất nhanh và không tốn nhiều công sức.