Xem tất cả

take one up

B2

Nhận lời một đề nghị, lời mời hoặc vụ cá cược mà ai đó đưa ra.

Giải thích đơn giản

Nói 'đồng ý' với một lời đề nghị ai đó dành cho bạn.

"take one up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nhận lời một đề nghị hoặc lời mời đã được đưa ra trước đó.

2

Chấp nhận một lời thách hoặc lời khích.

Mẹo sử dụng

Đây là dạng rút gọn của 'take someone up on something.' Tự nhiên nhất trong lời nói thân mật. Dạng đầy đủ 'I'll take you up on that' phổ biến hơn trong tiếng Anh viết.

Cách chia động từ "take one up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
take one up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
takes one up
he/she/it
Quá khứ đơn
took one up
yesterday
Quá khứ phân từ
taken one up
have + pp
Dạng -ing
taking one up
tiếp diễn

Nghe "take one up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "take one up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.