1
Khéo léo lừa hoặc qua mặt ai đó để họ rơi vào thế bất lợi.
Thành công trong việc lừa, qua mặt, hoặc giành lợi thế trước ai đó.
Thắng ai đó, lừa họ, hoặc làm họ trông ngốc.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Khéo léo lừa hoặc qua mặt ai đó để họ rơi vào thế bất lợi.
Giành được một lợi thế khiến mình thấy hả hê trước đối thủ hoặc người cạnh tranh.
Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh hoặc đùa vui. Hàm ý người làm điều đó khá ranh hoặc thông minh. Tùy ngữ cảnh, có thể mang sắc thái khen ngợi hoặc chê trách.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "get one over on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.