Xem tất cả

get one over on

B2

Thành công trong việc lừa, qua mặt, hoặc giành lợi thế trước ai đó.

Giải thích đơn giản

Thắng ai đó, lừa họ, hoặc làm họ trông ngốc.

"get one over on" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Khéo léo lừa hoặc qua mặt ai đó để họ rơi vào thế bất lợi.

2

Giành được một lợi thế khiến mình thấy hả hê trước đối thủ hoặc người cạnh tranh.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh hoặc đùa vui. Hàm ý người làm điều đó khá ranh hoặc thông minh. Tùy ngữ cảnh, có thể mang sắc thái khen ngợi hoặc chê trách.

Cách chia động từ "get one over on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
get one over on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
gets one over on
he/she/it
Quá khứ đơn
got one over on
yesterday
Quá khứ phân từ
got/gotten one over on
have + pp
Dạng -ing
getting one over on
tiếp diễn

Nghe "get one over on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "get one over on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.