Xem tất cả

break one off

C1

Bẻ tách một mảnh hoặc một món ra khỏi một khối lớn hơn.

Giải thích đơn giản

Lấy một mảnh ra bằng cách bẻ nó khỏi phần còn lại.

"break one off" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Tách một mảnh ra khỏi vật lớn hơn bằng cách bẻ nó ra.

Mẹo sử dụng

Đây là cách nói khẩu ngữ hơn là một mục từ điển cố định. Nghĩa phụ thuộc vào thứ mà "one" chỉ tới.

Cách chia động từ "break one off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
break one off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
breaks one off
he/she/it
Quá khứ đơn
broke one off
yesterday
Quá khứ phân từ
broken one off
have + pp
Dạng -ing
breaking one off
tiếp diễn

Nghe "break one off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "break one off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.