Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "break"

16 cụm động từ dùng động từ này

break apart
B1

Tách thành nhiều mảnh hoặc làm cho thứ gì đó tách thành nhiều mảnh.

break away
B2

Thoát ra, tách ra hoặc tự do rời khỏi ai đó hay điều gì đó.

break back
C1

Ép lùi lại, kiềm chế hoặc làm giảm thứ gì đó, nhất là sự phát triển hay chuyển động.

break down
A2

Ngừng hoạt động, sụp đổ, tách thành từng phần hoặc giải thích từng bước.

break from
B2

Tách mình ra khỏi một người, thói quen, truyền thống hoặc khuôn mẫu.

break in
B1

Xông vào bằng vũ lực, cắt lời, làm quen với đồ mới, hoặc làm giày mới đi cho êm chân.

break into
B1

Xông vào bằng vũ lực, bất ngờ bắt đầu, hoặc xoay xở để bước vào một lĩnh vực hay hoạt động mới.

break it down
A2

Giải thích hoặc chia thứ gì đó thành các phần đơn giản hơn.

break it to
B2

Báo cho ai đó tin xấu hoặc khó nghe, thường theo cách nhẹ nhàng.

break off
B1

Dừng đột ngột, bẻ rời một mảnh, hoặc chấm dứt mối quan hệ hay cuộc thảo luận.

break on
C1

Bắt đầu ập đến với ai đó hay thứ gì đó, đặc biệt là ngày mới, thời tiết hoặc sóng.

break one off
C1

Bẻ tách một mảnh hoặc một món ra khỏi một khối lớn hơn.

break out
B1

Thoát ra, bùng phát đột ngột, hoặc nổi lên trên da.

break through
B2

Cố xuyên qua vật cản hoặc đạt bước tiến lớn.

break up
A2

Tách thành nhiều mảnh, chấm dứt mối quan hệ, hoặc làm cho mọi người tản ra.

break with
B2

Cắt đứt quan hệ với ai đó hoặc từ bỏ một ý tưởng hay thói quen đã có.