Ép thứ gì đó lùi lại hoặc chặn đà tiến của nó.
break back
C1
Ép lùi lại, kiềm chế hoặc làm giảm thứ gì đó, nhất là sự phát triển hay chuyển động.
Giải thích đơn giản
Đẩy thứ gì đó lùi lại hoặc ngăn nó phát triển.
"break back" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Cắt giảm hoặc kìm sự phát triển bằng cách ép nó ngả lùi hoặc ép xuống.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Nghĩa đen gợi ý làm gãy thứ gì đó để nó bật lùi lại hoặc bị ép lùi lại.
Thực sự có nghĩa là
Đẩy thứ gì đó lùi lại hoặc ngăn nó phát triển.
Mẹo sử dụng
Rất hiếm và không phải cụm động từ hiện đại phổ biến. Có thể gặp trong văn bản kỹ thuật, lịch sử hoặc phương ngữ.
Cách chia động từ "break back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
break back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
breaks back
he/she/it
Quá khứ đơn
broke back
yesterday
Quá khứ phân từ
broken back
have + pp
Dạng -ing
breaking back
tiếp diễn
Nghe "break back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "break back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.