1
Báo cho ai đó tin xấu, gây sốc hoặc gây thất vọng.
Báo cho ai đó tin xấu hoặc khó nghe, thường theo cách nhẹ nhàng.
Nói cho ai đó điều khiến họ buồn hoặc sốc theo cách cẩn thận.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Báo cho ai đó tin xấu, gây sốc hoặc gây thất vọng.
Nghĩa đen gợi như mang tin "đập" vào ai đó, nhưng nghĩa thật là báo tin một cách khéo léo.
Nói cho ai đó điều khiến họ buồn hoặc sốc theo cách cẩn thận.
Thường xuất hiện trong mẫu "break it to someone that...". Hay dùng cho tin xấu.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "break it to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.