Xem tất cả

break it down

A2

Giải thích hoặc chia thứ gì đó thành các phần đơn giản hơn.

Giải thích đơn giản

Làm cho điều gì đó dễ hiểu hơn bằng cách chỉ ra các phần nhỏ.

"break it down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giải thích điều gì đó theo cách đơn giản và rõ hơn bằng cách chia nó thành từng phần.

2

Chia thứ gì đó thành các phần nhỏ hơn để phân tích hoặc sắp xếp.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong lời nói, giảng dạy, kinh doanh và giao tiếp online. Cũng dùng trong tiếng lóng âm nhạc và nhảy, nhưng nghĩa giải thích là phổ biến nhất.

Cách chia động từ "break it down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
break it down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
breaks it down
he/she/it
Quá khứ đơn
broke it down
yesterday
Quá khứ phân từ
broken it down
have + pp
Dạng -ing
breaking it down
tiếp diễn

Nghe "break it down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "break it down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.