1
Giải thích điều gì đó theo cách đơn giản và rõ hơn bằng cách chia nó thành từng phần.
Giải thích hoặc chia thứ gì đó thành các phần đơn giản hơn.
Làm cho điều gì đó dễ hiểu hơn bằng cách chỉ ra các phần nhỏ.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giải thích điều gì đó theo cách đơn giản và rõ hơn bằng cách chia nó thành từng phần.
Chia thứ gì đó thành các phần nhỏ hơn để phân tích hoặc sắp xếp.
Rất phổ biến trong lời nói, giảng dạy, kinh doanh và giao tiếp online. Cũng dùng trong tiếng lóng âm nhạc và nhảy, nhưng nghĩa giải thích là phổ biến nhất.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "break it down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.