Xem tất cả

break through

B2

Cố xuyên qua vật cản hoặc đạt bước tiến lớn.

Giải thích đơn giản

Vượt qua thứ đang chặn bạn hoặc cuối cùng cũng thành công.

"break through" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đi xuyên qua hoặc vượt qua thứ đang ngăn bạn.

2

Đạt được một thành công quan trọng sau khó khăn hoặc chậm trễ.

3

Nếu ánh sáng, cảm xúc hoặc sự hiểu biết break through, nó trở nên nhìn thấy được hoặc dễ nhận ra dù trước đó bị kìm lại.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong nghĩa đen, cảm xúc, khoa học và sự nghiệp.

Cách chia động từ "break through"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
break through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
breaks through
he/she/it
Quá khứ đơn
broke through
yesterday
Quá khứ phân từ
broken through
have + pp
Dạng -ing
breaking through
tiếp diễn

Nghe "break through" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "break through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.