Xem tất cả

break into

B1

Xông vào bằng vũ lực, bất ngờ bắt đầu, hoặc xoay xở để bước vào một lĩnh vực hay hoạt động mới.

Giải thích đơn giản

Vào thứ gì đó bằng vũ lực, bắt đầu đột ngột, hoặc thành công khi bước vào một lĩnh vực mới.

"break into" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đột nhập trái phép vào một tòa nhà hoặc nơi khác bằng vũ lực.

2

Bất ngờ bắt đầu làm điều gì đó như cười, khóc hoặc hát.

3

Thành công khi bước vào một nghề, thị trường hoặc lĩnh vực hoạt động mới.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến. Dùng với tòa nhà, cuộc trò chuyện, ngành nghề, bài hát và thị trường.

Cách chia động từ "break into"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
break into
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
breaks into
he/she/it
Quá khứ đơn
broke into
yesterday
Quá khứ phân từ
broken into
have + pp
Dạng -ing
breaking into
tiếp diễn

Nghe "break into" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "break into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.