1
Bẻ một mảnh ra khỏi vật lớn hơn.
Dừng đột ngột, bẻ rời một mảnh, hoặc chấm dứt mối quan hệ hay cuộc thảo luận.
Dừng thứ gì đó đột ngột hoặc làm một mảnh tách ra.
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bẻ một mảnh ra khỏi vật lớn hơn.
Đột ngột ngừng nói hoặc ngừng một hoạt động.
Chấm dứt một mối quan hệ, thỏa thuận hoặc cuộc thảo luận.
Phổ biến ở cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Thường dùng cho cuộc nói chuyện, hôn ước, cành cây và miếng thức ăn.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "break off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.