Xem tất cả

break off

B1

Dừng đột ngột, bẻ rời một mảnh, hoặc chấm dứt mối quan hệ hay cuộc thảo luận.

Giải thích đơn giản

Dừng thứ gì đó đột ngột hoặc làm một mảnh tách ra.

"break off" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bẻ một mảnh ra khỏi vật lớn hơn.

2

Đột ngột ngừng nói hoặc ngừng một hoạt động.

3

Chấm dứt một mối quan hệ, thỏa thuận hoặc cuộc thảo luận.

Mẹo sử dụng

Phổ biến ở cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Thường dùng cho cuộc nói chuyện, hôn ước, cành cây và miếng thức ăn.

Cách chia động từ "break off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
break off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
breaks off
he/she/it
Quá khứ đơn
broke off
yesterday
Quá khứ phân từ
broken off
have + pp
Dạng -ing
breaking off
tiếp diễn

Nghe "break off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "break off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.