1
Trốn thoát khỏi nơi bị giam giữ hoặc kiểm soát như nhà tù.
Thoát ra, bùng phát đột ngột, hoặc nổi lên trên da.
Thoát ra ngoài, bắt đầu rất nhanh, hoặc bất ngờ xuất hiện.
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trốn thoát khỏi nơi bị giam giữ hoặc kiểm soát như nhà tù.
Bùng phát đột ngột, đặc biệt là chiến tranh, hỏa hoạn, bệnh dịch hoặc bạo lực.
Đột nhiên nổi mụn hoặc phát ban trên da.
Lấy thứ gì đó ra để dùng hoặc trưng bày.
Rất phổ biến trong tin tức, lời nói hằng ngày và ngữ cảnh sức khỏe. Nghĩa phụ thuộc vào chủ ngữ.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "break out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.