Xem tất cả

break out

B1

Thoát ra, bùng phát đột ngột, hoặc nổi lên trên da.

Giải thích đơn giản

Thoát ra ngoài, bắt đầu rất nhanh, hoặc bất ngờ xuất hiện.

"break out" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trốn thoát khỏi nơi bị giam giữ hoặc kiểm soát như nhà tù.

2

Bùng phát đột ngột, đặc biệt là chiến tranh, hỏa hoạn, bệnh dịch hoặc bạo lực.

3

Đột nhiên nổi mụn hoặc phát ban trên da.

4

Lấy thứ gì đó ra để dùng hoặc trưng bày.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong tin tức, lời nói hằng ngày và ngữ cảnh sức khỏe. Nghĩa phụ thuộc vào chủ ngữ.

Cách chia động từ "break out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
break out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
breaks out
he/she/it
Quá khứ đơn
broke out
yesterday
Quá khứ phân từ
broken out
have + pp
Dạng -ing
breaking out
tiếp diễn

Nghe "break out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "break out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.