Nếu máy móc, xe cộ hoặc hệ thống break down, nó sẽ ngừng hoạt động.
break down
Ngừng hoạt động, sụp đổ, tách thành từng phần hoặc giải thích từng bước.
Ngừng chạy, vỡ ra, suy sụp hoặc giải thích cho rõ.
"break down" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trở nên không kiểm soát được cảm xúc và bắt đầu khóc hoặc rất suy sụp.
Chia thứ gì đó thành những phần nhỏ hơn để giải thích, nghiên cứu hoặc sắp xếp.
Nếu các cuộc thảo luận, mối quan hệ hoặc hệ thống break down, chúng sẽ thất bại hoặc sụp đổ.
Một trong những cụm động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh. Rất thường gặp trong giao tiếp hằng ngày, kinh doanh, khoa học và ngữ cảnh cảm xúc.
Cách chia động từ "break down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "break down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "break down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.