Xem tất cả

break away

B2

Thoát ra, tách ra hoặc tự do rời khỏi ai đó hay điều gì đó.

Giải thích đơn giản

Thoát ra và rời xa thứ đang giữ hoặc kiểm soát bạn.

"break away" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Thoát khỏi ai đó hay điều gì đó đang giữ hoặc kiểm soát bạn.

2

Rời khỏi một nhóm, tổ chức hoặc truyền thống để trở nên độc lập.

3

Bất ngờ vượt lên trước những người khác trong cuộc đua hoặc trận đấu.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong thể thao, chính trị và các tình huống di chuyển nói chung. Thường đi với "from".

Cách chia động từ "break away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
break away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
breaks away
he/she/it
Quá khứ đơn
broke away
yesterday
Quá khứ phân từ
broken away
have + pp
Dạng -ing
breaking away
tiếp diễn

Nghe "break away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "break away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.