1
Chấm dứt quan hệ hoặc sự liên kết với một người hoặc một nhóm.
Cắt đứt quan hệ với ai đó hoặc từ bỏ một ý tưởng hay thói quen đã có.
Ngừng gắn bó với ai đó hoặc ngừng làm theo cách cũ.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chấm dứt quan hệ hoặc sự liên kết với một người hoặc một nhóm.
Bác bỏ một tập quán, niềm tin hoặc cách làm đã có từ trước.
Khá phổ biến trong báo chí và văn viết trang trọng, nhất là với truyền thống, chính sách và đồng minh.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "break with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.