Xem tất cả

break with

B2

Cắt đứt quan hệ với ai đó hoặc từ bỏ một ý tưởng hay thói quen đã có.

Giải thích đơn giản

Ngừng gắn bó với ai đó hoặc ngừng làm theo cách cũ.

"break with" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chấm dứt quan hệ hoặc sự liên kết với một người hoặc một nhóm.

2

Bác bỏ một tập quán, niềm tin hoặc cách làm đã có từ trước.

Mẹo sử dụng

Khá phổ biến trong báo chí và văn viết trang trọng, nhất là với truyền thống, chính sách và đồng minh.

Cách chia động từ "break with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
break with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
breaks with
he/she/it
Quá khứ đơn
broke with
yesterday
Quá khứ phân từ
broken with
have + pp
Dạng -ing
breaking with
tiếp diễn

Nghe "break with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "break with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.