Xem tất cả

break apart

B1

Tách thành nhiều mảnh hoặc làm cho thứ gì đó tách thành nhiều mảnh.

Giải thích đơn giản

Tự vỡ ra thành phần nhỏ hơn, hoặc làm cho nó vỡ ra như vậy.

"break apart" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tách thành những mảnh nhỏ hơn.

2

Làm cho thứ gì đó tách thành nhiều mảnh.

3

Sụp đổ hoặc tan rã về mặt cảm xúc hay xã hội.

Mẹo sử dụng

Phổ biến cả ở nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, như gia đình, hệ thống hoặc đồ vật.

Cách chia động từ "break apart"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
break apart
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
breaks apart
he/she/it
Quá khứ đơn
broke apart
yesterday
Quá khứ phân từ
broken apart
have + pp
Dạng -ing
breaking apart
tiếp diễn

Nghe "break apart" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "break apart" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.