Trang chủ

Cụm động từ với "apart"

16 cụm động từ dùng giới từ này

blow apart
B2

Phá hủy thứ gì đó bằng vụ nổ hay lực mạnh, hoặc bác bỏ hoàn toàn lý thuyết hay lập luận.

break apart
B1

Tách thành nhiều mảnh hoặc làm cho thứ gì đó tách thành nhiều mảnh.

come apart
B1

Tách thành nhiều mảnh; vỡ ra hoặc tháo rời; hoặc mất kiểm soát cảm xúc.

drift apart
B1

Khi mọi người dần dần mất đi sự gắn kết trong mối quan hệ, không phải do tranh cãi hay sự kiện cụ thể nào.

fall apart
B1

Vỡ thành nhiều mảnh hoặc sụp đổ hoàn toàn, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.

fly apart
B2

Đột nhiên vỡ thành nhiều mảnh bắn ra các hướng khác nhau, thường rất dữ dội.

grow apart
B1

Dần trở nên ít thân thiết hơn với ai đó theo thời gian khi cuộc sống, sở thích hoặc giá trị của hai bên ngày càng khác nhau.

pick apart
B2

Phân tích hoặc chỉ trích một thứ gì đó rất chi tiết, tìm ra mọi lỗi của nó.

pull apart
B2

Tách thứ gì đó thành từng mảnh, hoặc chỉ trích chi tiết.

rip apart
B1

Xé một thứ thành nhiều mảnh một cách dữ dội, hoặc chỉ trích điều gì đó rất gay gắt, hoặc phá hủy điều gì đó về mặt cảm xúc hay thể chất.

set apart
B2

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó khác biệt, nổi bật so với những cái khác.

stand apart
B2

Khác biệt hoặc tách biệt rõ ràng với người khác theo cách đáng chú ý.

take apart
B1

Tháo một vật ra thành các bộ phận của nó; cũng có nghĩa là chỉ trích hoặc đánh bại ai đó một cách triệt để

tear apart
B1

Phá hủy hoàn toàn một thứ, gây đau đớn cảm xúc rất lớn, hoặc chỉ trích rất nặng.

tease apart
C1

Cẩn thận tách các sợi, yếu tố, hoặc ý tưởng đang rối hay trộn lẫn vào nhau.

tell apart
B1

Có thể nhìn ra hoặc nhận ra sự khác nhau giữa hai hay nhiều người hoặc vật rất giống nhau.