Đứng hoặc ở cách xa người khác hay một nhóm về mặt vị trí.
stand apart
Khác biệt hoặc tách biệt rõ ràng với người khác theo cách đáng chú ý.
Nổi bật hoặc khác với mọi người xung quanh.
"stand apart" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Rõ ràng khác biệt hoặc vượt trội hơn người khác nhờ một phẩm chất hay đặc điểm nổi bật.
Chủ động giữ mình tách khỏi một xung đột, phong trào hoặc nhóm, không chọn phe.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đứng ở vị trí cách xa người khác về mặt vật lý.
Nổi bật hoặc khác với mọi người xung quanh.
Dùng cả theo nghĩa đen (đứng cách xa về mặt vị trí) và nghĩa bóng (có phẩm chất nổi bật). Nghĩa bóng phổ biến hơn trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng.
Cách chia động từ "stand apart"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "stand apart" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "stand apart" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.