Xem tất cả

stand apart

B2

Khác biệt hoặc tách biệt rõ ràng với người khác theo cách đáng chú ý.

Giải thích đơn giản

Nổi bật hoặc khác với mọi người xung quanh.

"stand apart" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đứng hoặc ở cách xa người khác hay một nhóm về mặt vị trí.

2

Rõ ràng khác biệt hoặc vượt trội hơn người khác nhờ một phẩm chất hay đặc điểm nổi bật.

3

Chủ động giữ mình tách khỏi một xung đột, phong trào hoặc nhóm, không chọn phe.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đứng ở vị trí cách xa người khác về mặt vật lý.

Thực sự có nghĩa là

Nổi bật hoặc khác với mọi người xung quanh.

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen (đứng cách xa về mặt vị trí) và nghĩa bóng (có phẩm chất nổi bật). Nghĩa bóng phổ biến hơn trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng.

Cách chia động từ "stand apart"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
stand apart
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
stands apart
he/she/it
Quá khứ đơn
stood apart
yesterday
Quá khứ phân từ
stood apart
have + pp
Dạng -ing
standing apart
tiếp diễn

Nghe "stand apart" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "stand apart" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.