Vỡ thành những phần riêng; tan rã hoặc không còn giữ liền với nhau.
come apart
Tách thành nhiều mảnh; vỡ ra hoặc tháo rời; hoặc mất kiểm soát cảm xúc.
Vỡ thành nhiều mảnh hoặc bung ra; hoặc khi ai đó không thể kiểm soát cảm xúc nữa.
"come apart" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Với một người) mất kiểm soát cảm xúc; suy sụp vì căng thẳng hoặc đau buồn.
(Với kế hoạch, mối quan hệ hoặc tình huống) thất bại hoặc sụp đổ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dễ hiểu trong nghĩa vật lý: các bộ phận tách rời nhau.
Vỡ thành nhiều mảnh hoặc bung ra; hoặc khi ai đó không thể kiểm soát cảm xúc nữa.
Dùng cả theo nghĩa đen (the shelf came apart) lẫn nghĩa bóng (she came apart after the loss). Cách dùng nghĩa bóng cho sự suy sụp cảm xúc rất phổ biến trong tiểu thuyết và báo chí. Cũng dùng cho những thứ được thiết kế để tháo rời: 'the lamp comes apart for storage'.
Cách chia động từ "come apart"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "come apart" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "come apart" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.