Xem tất cả

come apart

B1

Tách thành nhiều mảnh; vỡ ra hoặc tháo rời; hoặc mất kiểm soát cảm xúc.

Giải thích đơn giản

Vỡ thành nhiều mảnh hoặc bung ra; hoặc khi ai đó không thể kiểm soát cảm xúc nữa.

"come apart" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Vỡ thành những phần riêng; tan rã hoặc không còn giữ liền với nhau.

2

(Với một người) mất kiểm soát cảm xúc; suy sụp vì căng thẳng hoặc đau buồn.

3

(Với kế hoạch, mối quan hệ hoặc tình huống) thất bại hoặc sụp đổ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dễ hiểu trong nghĩa vật lý: các bộ phận tách rời nhau.

Thực sự có nghĩa là

Vỡ thành nhiều mảnh hoặc bung ra; hoặc khi ai đó không thể kiểm soát cảm xúc nữa.

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen (the shelf came apart) lẫn nghĩa bóng (she came apart after the loss). Cách dùng nghĩa bóng cho sự suy sụp cảm xúc rất phổ biến trong tiểu thuyết và báo chí. Cũng dùng cho những thứ được thiết kế để tháo rời: 'the lamp comes apart for storage'.

Cách chia động từ "come apart"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
come apart
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
comes apart
he/she/it
Quá khứ đơn
came apart
yesterday
Quá khứ phân từ
come apart
have + pp
Dạng -ing
coming apart
tiếp diễn

Nghe "come apart" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "come apart" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.