Xem tất cả

blow apart

B2

Phá hủy thứ gì đó bằng vụ nổ hay lực mạnh, hoặc bác bỏ hoàn toàn lý thuyết hay lập luận.

Giải thích đơn giản

Phá nổ thứ gì đó thành nhiều mảnh; hoặc chứng minh hoàn toàn sai lý thuyết hay lập luận.

"blow apart" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Phá hủy thứ gì đó hoàn toàn bằng vụ nổ hay lực dữ dội.

2

Bác bỏ hay chứng minh hoàn toàn sai lý thuyết, lập luận hay quan điểm.

3

To cause a group of people or a relationship to separate or fall into conflict.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Thổi thành nhiều mảnh rời — phá hủy bằng lực ra ngoài.

Thực sự có nghĩa là

Phá nổ thứ gì đó thành nhiều mảnh; hoặc chứng minh hoàn toàn sai lý thuyết hay lập luận.

Mẹo sử dụng

Dùng cho cả phá hủy vật lý và nghĩa bóng về bác bỏ hoàn toàn lập luận hay lý thuyết.

Cách chia động từ "blow apart"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
blow apart
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
blows apart
he/she/it
Quá khứ đơn
blew apart
yesterday
Quá khứ phân từ
blown apart
have + pp
Dạng -ing
blowing apart
tiếp diễn

Nghe "blow apart" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "blow apart" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.