Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "blow"

13 cụm động từ dùng động từ này

blow apart
B2

Phá hủy thứ gì đó bằng vụ nổ hay lực mạnh, hoặc bác bỏ hoàn toàn lý thuyết hay lập luận.

blow away
B1

Gây ấn tượng mạnh với ai đó; đánh bại ai đó quyết định; hoặc gió cuốn thứ gì đó đi.

blow down
A2

(Của gió) Làm đổ hay hạ thứ gì đó xuống đất.

blow in
B1

Đến đột ngột hay bất ngờ, hoặc gió mang thứ gì đó vào một nơi.

blow into
B1

Đến một nơi đột ngột và bất ngờ; hoặc thổi không khí vào đồ vật.

blow off
B2

Bỏ qua hay hủy bỏ nghĩa vụ hay người; để gió mang thứ gì đó đi; hoặc xả hơi hay áp suất.

blow on
A2

Hướng luồng không khí từ miệng lên thứ gì đó.

blow out
A2

Dập tắt ngọn lửa bằng hơi thở hay gió; hỏng đột ngột; hoặc đánh bại ai đó với điểm số cao áp đảo.

blow over
B1

(Của vấn đề, tranh cãi hay bê bối) Kết thúc mà không có hậu quả nghiêm trọng và bị quên lãng.

blow past
B2

Di chuyển qua thứ gì đó rất nhanh; hoặc vượt qua mục tiêu hay giới hạn đột ngột.

blow through
B2

Tiêu hoặc dùng hết thứ gì đó rất nhanh và khá phung phí; hoặc đi qua một nơi với tốc độ cao.

blow up
A2

Nổ hoặc làm cho nổ; bơm đầy không khí; bỗng nổi giận dữ dội; hoặc khiến một việc nhỏ đột nhiên thành vấn đề lớn.

blow upon
C1

Thổi luồng hơi vào một vật, hoặc làm hoen ố hay tổn hại danh tiếng của ai đó.