Dập tắt ngọn lửa hay nến bằng hơi thở hay gió.
blow out
Dập tắt ngọn lửa bằng hơi thở hay gió; hỏng đột ngột; hoặc đánh bại ai đó với điểm số cao áp đảo.
Thổi tắt ngọn nến hoặc lửa; hay thứ gì đó hỏng đột ngột; hay thắng với tỷ số cách biệt lớn.
"blow out" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Của lốp xe hay ống) Hỏng hay vỡ đột ngột và hoàn toàn.
Đánh bại đối thủ hoàn toàn với tỷ số cách biệt rất lớn. (Tiếng Mỹ thông tục)
Of an electrical component or fuse: to stop working because of a power surge.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Thổi ra ngoài — làm tắt bằng hơi thở hay gió.
Thổi tắt ngọn nến hoặc lửa; hay thứ gì đó hỏng đột ngột; hay thắng với tỷ số cách biệt lớn.
Rất phổ biến trong nhiều nghĩa. 'Blow out the candles' (thổi tắt nến sinh nhật) là cực kỳ phổ biến. Dạng danh từ 'blowout' thường dùng cho lốp nổ hay chiến thắng áp đảo.
Cách chia động từ "blow out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "blow out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "blow out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.