Xem tất cả

blow down

A2

(Của gió) Làm đổ hay hạ thứ gì đó xuống đất.

Giải thích đơn giản

Khi gió mạnh làm đổ cây hay cấu trúc xuống.

"blow down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Của gió) Làm đổ hay hạ thứ gì đó xuống đất bằng lực gió.

2

To be knocked over or toppled by the force of the wind (intransitive).

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Thổi xuống dưới — gió làm thứ gì đó rơi xuống.

Thực sự có nghĩa là

Khi gió mạnh làm đổ cây hay cấu trúc xuống.

Mẹo sử dụng

Thường nội động từ. Phổ biến khi mô tả thiệt hại do bão.

Cách chia động từ "blow down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
blow down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
blows down
he/she/it
Quá khứ đơn
blew down
yesterday
Quá khứ phân từ
blown down
have + pp
Dạng -ing
blowing down
tiếp diễn

Nghe "blow down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "blow down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.