1
(Của gió) Làm đổ hay hạ thứ gì đó xuống đất bằng lực gió.
(Của gió) Làm đổ hay hạ thứ gì đó xuống đất.
Khi gió mạnh làm đổ cây hay cấu trúc xuống.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Của gió) Làm đổ hay hạ thứ gì đó xuống đất bằng lực gió.
To be knocked over or toppled by the force of the wind (intransitive).
Thổi xuống dưới — gió làm thứ gì đó rơi xuống.
Khi gió mạnh làm đổ cây hay cấu trúc xuống.
Thường nội động từ. Phổ biến khi mô tả thiệt hại do bão.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "blow down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.