Đến một nơi đột ngột và bất ngờ, thường không báo trước.
blow into
B1
Đến một nơi đột ngột và bất ngờ; hoặc thổi không khí vào đồ vật.
Giải thích đơn giản
Xuất hiện đột ngột ở một nơi; hoặc thổi không khí vào thứ gì đó.
"blow into" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Thổi không khí bằng miệng vào đồ vật hay không gian.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Thổi vào trong điều gì đó — được gió hay lực mang vào.
Thực sự có nghĩa là
Xuất hiện đột ngột ở một nơi; hoặc thổi không khí vào thứ gì đó.
Mẹo sử dụng
Gần giống 'blow in' nhưng lấy địa điểm cụ thể làm tân ngữ. Thông tục khi mô tả người đến bất ngờ.
Cách chia động từ "blow into"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
blow into
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
blows into
he/she/it
Quá khứ đơn
blew into
yesterday
Quá khứ phân từ
blown into
have + pp
Dạng -ing
blowing into
tiếp diễn
Nghe "blow into" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "blow into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.