1
Hướng luồng không khí từ miệng lên hay về phía thứ gì đó.
Hướng luồng không khí từ miệng lên thứ gì đó.
Thổi không khí lên hoặc về phía thứ gì đó.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Hướng luồng không khí từ miệng lên hay về phía thứ gì đó.
To direct breath at something to keep it alight or make it burn more strongly.
Thổi lên thứ gì đó — rõ nghĩa hoàn toàn.
Thổi không khí lên hoặc về phía thứ gì đó.
Phổ biến và đơn giản. Dùng cho làm mát thức ăn, thổi nến, hay làm khô thứ gì đó.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "blow on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.