Xem tất cả

blow away

B1

Gây ấn tượng mạnh với ai đó; đánh bại ai đó quyết định; hoặc gió cuốn thứ gì đó đi.

Giải thích đơn giản

Làm ai đó vô cùng ấn tượng; đánh bại ai đó hoàn toàn; hoặc gió thổi thứ gì đó đi.

"blow away" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Gây ấn tượng cực mạnh với ai đó; làm ai đó kinh ngạc hay vô cùng thích thú.

2

Đánh bại ai đó hay nhóm nào đó hoàn toàn và dứt khoát trong cuộc thi.

3

(Của gió) Mang hay cuốn thứ gì đó đi.

4

To kill someone with a gun (informal, used in crime or action contexts).

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Thổi đi theo hướng ra xa — gió mang thứ gì đó đi.

Thực sự có nghĩa là

Làm ai đó vô cùng ấn tượng; đánh bại ai đó hoàn toàn; hoặc gió thổi thứ gì đó đi.

Mẹo sử dụng

Nghĩa 'gây ấn tượng' cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh thông tục toàn cầu. Nghĩa gió thổi đi là nghĩa đen. Nghĩa đánh bại phổ biến trong bối cảnh thể thao và cạnh tranh.

Cách chia động từ "blow away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
blow away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
blows away
he/she/it
Quá khứ đơn
blew away
yesterday
Quá khứ phân từ
blown away
have + pp
Dạng -ing
blowing away
tiếp diễn

Nghe "blow away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "blow away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.