Xem tất cả

blow through

B2

Tiêu hoặc dùng hết thứ gì đó rất nhanh và khá phung phí; hoặc đi qua một nơi với tốc độ cao.

Giải thích đơn giản

Dùng hết tiền hoặc nguồn lực rất nhanh, hoặc đi qua một nơi rất nhanh.

"blow through" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tiêu một khoản tiền lớn rất nhanh và phung phí.

2

Đi qua một nơi rất nhanh, thường không dừng lại.

3

Chỉ gió hoặc không khí lạnh: thổi xuyên qua toàn bộ một không gian.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chỉ gió thổi qua một lỗ mở hoặc khoảng trống, tức là đi xuyên hẳn qua.

Thực sự có nghĩa là

Dùng hết tiền hoặc nguồn lực rất nhanh, hoặc đi qua một nơi rất nhanh.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong tiếng Anh Mỹ thân mật. Nghĩa "tiêu xài phung phí" xuất hiện cực nhiều. Cũng dùng cho gió thổi xuyên qua, hoặc cho việc đi qua chốt kiểm soát hay tình huống nào đó rất nhanh.

Cách chia động từ "blow through"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
blow through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
blows through
he/she/it
Quá khứ đơn
blew through
yesterday
Quá khứ phân từ
blown through
have + pp
Dạng -ing
blowing through
tiếp diễn

Nghe "blow through" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "blow through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.