Bỏ qua, hủy bỏ hay không tôn trọng nghĩa vụ, cuộc hẹn hay người.
blow off
Bỏ qua hay hủy bỏ nghĩa vụ hay người; để gió mang thứ gì đó đi; hoặc xả hơi hay áp suất.
Bỏ qua kế hoạch hay người; hay gió thổi thứ gì đó đi; hay xả hơi.
"blow off" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Của gió) Mang hay thổi thứ gì đó đi.
Xả hơi, khí hay áp suất tích tụ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Thổi đi ra ngoài — gió hay sức mang thứ gì đó đi.
Bỏ qua kế hoạch hay người; hay gió thổi thứ gì đó đi; hay xả hơi.
Có nhiều nghĩa. Nghĩa 'bỏ qua ai đó' là thông tục và phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Giao tiếp qua bối cảnh là quan trọng.
Cách chia động từ "blow off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "blow off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "blow off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.