1
Đến hay xuất hiện đột ngột hay không theo lịch, thường không báo trước.
Đến đột ngột hay bất ngờ, hoặc gió mang thứ gì đó vào một nơi.
Xuất hiện đột ngột, hoặc gió thổi thứ gì đó vào trong.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đến hay xuất hiện đột ngột hay không theo lịch, thường không báo trước.
(Của gió) Mang thứ gì đó vào một nơi.
Thổi vào trong — được gió mang vào hay đến như gió.
Xuất hiện đột ngột, hoặc gió thổi thứ gì đó vào trong.
Dùng cho cả người đến bất ngờ (thường hơi thân mật hay không theo kế hoạch) và gió mang bụi, mưa hay vật thể vào.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "blow in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.