Làm cho ai đó hoặc cái gì đó rõ ràng khác biệt hoặc nổi bật hơn những thứ khác.
set apart
Làm cho ai đó hoặc cái gì đó khác biệt, nổi bật so với những cái khác.
Làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên đặc biệt hay khác với phần còn lại.
"set apart" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chỉ định hoặc để riêng một nơi hay vật cho một mục đích cụ thể.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt một thứ cách xa những thứ khác về mặt vật lý; nghĩa bóng mở rộng thành sự khác biệt trừu tượng.
Làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên đặc biệt hay khác với phần còn lại.
Thường dùng ở thể bị động như 'what sets her apart is...'. Trong đa số ngữ cảnh nó gợi sự khác biệt tích cực, nhưng đôi khi chỉ đơn giản là dành riêng cho mục đích đặc biệt.
Cách chia động từ "set apart"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "set apart" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "set apart" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.