Xem tất cả

set apart

B2

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó khác biệt, nổi bật so với những cái khác.

Giải thích đơn giản

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên đặc biệt hay khác với phần còn lại.

"set apart" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó rõ ràng khác biệt hoặc nổi bật hơn những thứ khác.

2

Chỉ định hoặc để riêng một nơi hay vật cho một mục đích cụ thể.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đặt một thứ cách xa những thứ khác về mặt vật lý; nghĩa bóng mở rộng thành sự khác biệt trừu tượng.

Thực sự có nghĩa là

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên đặc biệt hay khác với phần còn lại.

Mẹo sử dụng

Thường dùng ở thể bị động như 'what sets her apart is...'. Trong đa số ngữ cảnh nó gợi sự khác biệt tích cực, nhưng đôi khi chỉ đơn giản là dành riêng cho mục đích đặc biệt.

Cách chia động từ "set apart"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
set apart
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sets apart
he/she/it
Quá khứ đơn
set apart
yesterday
Quá khứ phân từ
set apart
have + pp
Dạng -ing
setting apart
tiếp diễn

Nghe "set apart" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "set apart" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.