Cẩn thận tách các sợi hoặc xơ đang rối, quấn vào nhau.
tease apart
Cẩn thận tách các sợi, yếu tố, hoặc ý tưởng đang rối hay trộn lẫn vào nhau.
Từ từ và cẩn thận tách những thứ đang rối vào nhau, như gỡ một nút thắt.
"tease apart" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tách các ý tưởng, biến số, hoặc yếu tố phức tạp ra để phân tích riêng từng phần.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nhẹ nhàng kéo tách các sợi hoặc xơ đang rối mà không làm chúng đứt.
Từ từ và cẩn thận tách những thứ đang rối vào nhau, như gỡ một nút thắt.
Phổ biến trong văn viết học thuật và khoa học để nói về việc tách các biến số, khái niệm, hoặc lập luận phức tạp. Cũng dùng theo nghĩa đen với vật liệu như sợi hoặc tóc. Thường gợi ý sự kiên nhẫn và chính xác.
Cách chia động từ "tease apart"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "tease apart" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "tease apart" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.