Xem tất cả

tease apart

C1

Cẩn thận tách các sợi, yếu tố, hoặc ý tưởng đang rối hay trộn lẫn vào nhau.

Giải thích đơn giản

Từ từ và cẩn thận tách những thứ đang rối vào nhau, như gỡ một nút thắt.

"tease apart" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cẩn thận tách các sợi hoặc xơ đang rối, quấn vào nhau.

2

Tách các ý tưởng, biến số, hoặc yếu tố phức tạp ra để phân tích riêng từng phần.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nhẹ nhàng kéo tách các sợi hoặc xơ đang rối mà không làm chúng đứt.

Thực sự có nghĩa là

Từ từ và cẩn thận tách những thứ đang rối vào nhau, như gỡ một nút thắt.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong văn viết học thuật và khoa học để nói về việc tách các biến số, khái niệm, hoặc lập luận phức tạp. Cũng dùng theo nghĩa đen với vật liệu như sợi hoặc tóc. Thường gợi ý sự kiên nhẫn và chính xác.

Cách chia động từ "tease apart"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tease apart
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
teases apart
he/she/it
Quá khứ đơn
teased apart
yesterday
Quá khứ phân từ
teased apart
have + pp
Dạng -ing
teasing apart
tiếp diễn

Nghe "tease apart" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tease apart" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.