Xem xét một thứ gì đó rất chi tiết, nhất là để tìm ra lỗi hoặc điểm yếu của nó.
pick apart
Phân tích hoặc chỉ trích một thứ gì đó rất chi tiết, tìm ra mọi lỗi của nó.
Xem xét một thứ gì đó rất kỹ và tìm ra mọi điểm sai của nó.
"pick apart" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chỉ trích một thứ gì đó hoặc ai đó một cách gay gắt và rất chi li.
Tách một vật ra thành từng mảnh bằng tay.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bới hoặc gỡ vào một thứ gì đó cho đến khi nó tách ra thành từng mảnh.
Xem xét một thứ gì đó rất kỹ và tìm ra mọi điểm sai của nó.
Thường dùng trong bối cảnh học thuật, báo chí và phê bình. Có thể dùng khi phân tích một lập luận, một kế hoạch hoặc một tác phẩm sáng tạo. Cũng có thể dùng theo nghĩa đen là tách các phần ra, nhưng nghĩa phân tích/chỉ trích phổ biến hơn nhiều. Khi dùng cho công việc của người khác, cụm này hơi mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự soi xét khá gắt gao.
Cách chia động từ "pick apart"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "pick apart" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "pick apart" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.