Xem tất cả

tear apart

B1

Phá hủy hoàn toàn một thứ, gây đau đớn cảm xúc rất lớn, hoặc chỉ trích rất nặng.

Giải thích đơn giản

Xé một thứ thành từng mảnh, làm ai đó đau đớn sâu sắc, hoặc nói rất nhiều điều chê bai về ai đó hay điều gì đó.

"tear apart" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Xé một thứ thành nhiều mảnh bằng lực mạnh.

2

Gây đau khổ hoặc dằn vặt cảm xúc rất lớn cho ai đó.

3

Chia rẽ hoặc phá hủy một nhóm, cộng đồng hoặc mối quan hệ vì xung đột.

4

Chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó một cách rất gay gắt.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Kéo hoặc xé một vật mạnh đến mức nó tách ra thành nhiều mảnh riêng.

Thực sự có nghĩa là

Xé một thứ thành từng mảnh, làm ai đó đau đớn sâu sắc, hoặc nói rất nhiều điều chê bai về ai đó hay điều gì đó.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến ở cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng và cảm xúc. Nghĩa cảm xúc ('it's tearing me apart') đặc biệt thường gặp trong lời nói hằng ngày và trên truyền thông.

Cách chia động từ "tear apart"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tear apart
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
tears apart
he/she/it
Quá khứ đơn
tore apart
yesterday
Quá khứ phân từ
torn apart
have + pp
Dạng -ing
tearing apart
tiếp diễn

Nghe "tear apart" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tear apart" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.