Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "tear"

10 cụm động từ dùng động từ này

tear along
B2

Di chuyển rất nhanh dọc theo một đường đi hoặc bề mặt, thường khá liều lĩnh.

tear apart
B1

Phá hủy hoàn toàn một thứ, gây đau đớn cảm xúc rất lớn, hoặc chỉ trích rất nặng.

tear at
B2

Kéo hoặc cào cấu vào thứ gì đó nhiều lần, hoặc gây ra nỗi đau cảm xúc kéo dài.

tear away
B1

Xé để lấy một thứ gì đó ra, hoặc miễn cưỡng ép mình hay ép người khác rời khỏi một nơi hay ngừng một hoạt động.

tear down
B1

Phá sập một công trình, hoặc phá hủy sự tự tin, danh tiếng, hay niềm tin của ai đó.

tear into
B2

Công kích ai đó bằng lời nói, bắt đầu ăn hoặc làm việc với rất nhiều năng lượng, hoặc xé mạnh vào thứ gì đó.

tear it up
B2

Thể hiện, hành xử, hoặc thi đấu với năng lượng và sự xuất sắc nổi bật, nhất là trong ngữ cảnh thân mật.

tear off
B1

Xé để lấy một thứ gì đó ra, hoặc rời đi hay di chuyển tới đâu đó rất nhanh.

tear out
B1

Lấy một thứ gì đó ra bằng cách xé nó khỏi nơi nó được giữ hay đóng lại.

tear up
B1

Phá hủy một tài liệu hay đồ vật bằng cách xé nó thành nhiều mảnh, hoặc trở nên xúc động đến mức rơm rớm nước mắt.